daddy longlegs

daddy longlegs

A daddy longlegs crawls slowly across a wooden fence post.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: daddy longlegs) - Con nhện chân dài: Một loài động vật không xương sống thuộc lớp nhện, thân nhỏ hình tròn tám chân rất dài mảnh. Tên gọi này thường dùng để chỉ bộ Opiliones (harvestmen) nhưng cũng có thể chỉ các loài nhện khác chân dài. - Con muỗi chân dài: Một loại ruồi mảnh khảnh, chân dài, thuộc họ Tipulidae, trông giống muỗi lớn nhưng không đốt.

dụ sử dụng
  • (Tôi thấy một con nhện chân dài trên tường.)
  • (Cẩn thận đừng chạm vào chân ; nhện chân dài có thể rụng chân dễ dàng.)
  • (Một con muỗi chân dài bay vào phòng qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daddy longlegs" trong văn nói thường được dùng linh hoạt để chỉ bất kỳ loài động vật chân dài nào, nhưng trong sinh học, được phân biệt : nhện chân dài (thuộc bộ ) không tuyến độc, trong khi muỗi chân dài (thuộc họ ) côn trùng, không phải nhện.
  • Một số dịch thuật sai lầm: Trong văn hóa đại chúng, đôi khi bị nhầm loài nhện cực độc nhưng không thể cắn người. Thực tế, loài nhện chân dài () có thể cắn nhưng nọc độc rất yếu.
Biến thể từ gần giống
  • Harvestman (n): Một tên gọi khác của nhện chân dài thuộc bộ .
  • Crane fly (n): Tên gọi khoa học của muỗi chân dài.
  • Spinner (n): Từ lóng để chỉ nhện (nhưng không đặc trưng cho loài chân dài).
Từ đồng nghĩa
  • Nhện chân dài: , .
  • Muỗi chân dài: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến daddy longlegs.

Thành ngữ liên quan
  • "As harmless as a daddy longlegs": Vô hại như nhện chân dài (ám chỉ điều đó trông đáng sợ nhưng thực tế vô hại).
    • Don't worry about that spider; it's as harmless as a daddy longlegs. (Đừng lo về con nhện đó; vô hại như nhện chân dài vậy.)